duy tân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (kết hợp hạn chế):
- Cải cách theo cái mới, theo hướng hiện đại hóa: Hành động thay đổi, canh tân xã hội, chính trị, văn hóa theo những tư tưởng và mô hình tiến bộ, mới mẻ, thường là của phương Tây. Từ này đặc biệt được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các phong trào cải cách tư sản cuối thời kỳ phong kiến ở một số nước Đông Á.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phong trào duy tân đầu thế kỉ XX ở Việt Nam do các sĩ phu như Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng khởi xướng. (Phong trào này chủ trương cải cách giáo dục, phát triển công thương nghiệp, bài trừ hủ tục.)
- Tư tưởng duy tân đã ảnh hưởng sâu sắc đến giới trí thức đương thời, thúc đẩy họ tìm tòi con đường canh tân đất nước.
- Một số nước láng giềng đã tiến hành duy tân thành công, trở nên hùng mạnh. (Ý nói đến các cuộc cải cách Minh Trị ở Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủ nghĩa duy tân" (Modernism): Một trào lưu tư tưởng, nghệ thuật hoặc văn hóa đề cao sự đổi mới, đoạn tuyệt với các hình thức cũ, truyền thống và hướng tới cái hiện đại.
- Chủ nghĩa duy tân trong kiến trúc thể hiện qua việc sử dụng vật liệu mới như bê tông, kính và các đường nét đơn giản, công năng.
Biến thể và từ liên quan
- Cải cách (động từ): Hành động thay đổi, sửa đổi cho tốt hơn, thường trong một hệ thống, thể chế. (Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "duy tân").
- Canh tân (động từ): Làm mới lại, đổi mới cho tiến bộ hơn. (Gần nghĩa với "duy tân").
- Hiện đại hóa (động từ): Làm cho trở nên hiện đại, phù hợp với thời đại mới.
- Tân học (danh từ): Nền học vấn mới, chỉ nền giáo dục phương Tây hoặc theo mô hình phương Tây, đối lập với "cựu học" (Nho học).
Từ đồng nghĩa
- Cải cách
- Canh tân
- Đổi mới
Ghi chú về cách dùng
- Từ "duy tân" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nói về các trào lưu tư tưởng, nghệ thuật (như "chủ nghĩa duy tân").
- Trong đời sống hiện đại, các từ như "cải cách", "đổi mới", "hiện đại hóa" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
- đg. (kết hợp hạn chế). Cải cách theo cái mới (thường dùng để nói về những cuộc vận động cải cách tư sản cuối thời phong kiến ở một số nước Á Đông). Phong trào duy tân đầu thế kỉ XX ở Việt Nam.